trầu thuốc

Học thuật
Thân thiện
trầu thuốc

Một người đàn ông nhai trầu thuốc trước sân nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng trầu ăn kèm với thuốc lào: Chỉ một miếng trầu (gồm trầu, vôi, cau) được ăn cùng với một chút thuốc lào. Đây một thói quen, một tập tục lâu đời ở Việt Nam.
    • Khoản tiền nhỏ tặng thưởng, biếu xén: Theo nghĩa , chỉ một khoản tiền nhỏ mang tính chất cảm ơn, tặng thưởng cho người đã giúp đỡ mình một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • cụ ngồi nhai trầu thuốc bên hiên nhà. ( cụ ngồi nhai trầu ăn với thuốc lào bên hiên nhà.)
    • Hút thuốc lào ăn trầu thuốc thói quen khó bỏ của nhiều người già. (Hút thuốc lào ăn trầu với thuốc lào thói quen khó bỏ của nhiều người già.)
  • Danh từ (nghĩa "tiền trầu thuốc"):

    • Sau khi sửa xong cái xe, anh ấy biếu bác thợ ít trầu thuốc. (Sau khi sửa xong cái xe, anh ấy biếu bác thợ ít tiền tặng thưởng.)
    • Ngày xưa, đi xem bói cũng phải trầu thuốc. (Ngày xưa, đi xem bói cũng phải ít tiền biếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghiện trầu thuốc": chỉ thói quen ăn trầu thuốc lâu ngày trở thành ghiền, khó bỏ.

    • Cụ ông ấy nghiện trầu thuốc đã mấy chục năm nay. (Cụ ông ấy ghiền ăn trầu thuốc đã mấy chục năm nay.)
  • "Tiền trầu thuốc": (nghĩa ) khoản tiền nhỏ để cảm ơn, thưởng công.

    • Đây chút tiền trầu thuốc, ông cầm lấy uống nước. (Đây chút tiền cảm ơn, ông cầm lấy uống nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Trầu không: chỉ miếng trầu ăn không (không thuốc lào).

    • tôi chỉ ăn trầu không, không pha thuốc. ( tôi chỉ ăn trầu không, không pha thuốc lào.)
  • Thuốc lào: loại thuốc hút hoặc nhai làm từ cây thuốc lào, thường dùng kèm với trầu.

    • Ông ấy hít một hơi thuốc lào rồi từ từ nhả khói. (Ông ấy hít một hơi thuốc lào rồi từ từ nhả khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Miếng trầu: nói chung về trầu, có thể hoặc không thuốc.
  • Tiền cảm ơn / Tiền thưởng công: (cho nghĩa "tiền trầu thuốc") khoản tiền nhỏ để tỏ lòng biết ơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Miếng trầu đầu câu chuyện": ý nói miếng trầu thường dùng để mở đầu, tạo không khí thân mật trước khi nói chuyện. Tuy thành ngữ này dùng "trầu" chung, nhưng "trầu thuốc" cũng có thể đóng vai trò tương tự.
    • Ngồi lại đây, ăn trầu thuốc rồi nói chuyện, miếng trầu đầu câu chuyện . (Ngồi lại đây, ăn trầu thuốc rồi nói chuyện, miếng trầu để mở đầu câu chuyện .)
trầu thuốc

Một người đàn ông nhai trầu thuốc trước sân nhà.

  1. Trầu ăn lẫn với thuốc lào: Nghiện trầu thuốc. Tiền trầu thuốc. Tiền tặng người đã giúp mình một việc nhỏ ().